警徹 jǐng chè · cảnh triệt Hán Việt: cảnh triệt · Pinyin: jǐng chè Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 徹 (triệt)Pinyinjǐng chèHán Việtcảnh triệtCấu tạo警 + 徹 · cảnh + triệt nghĩa thành phần: cảnh + triệt