警心 cảnh tâm Hán Việt: cảnh tâm Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 心 (tâm)Hán Việtcảnh tâmCấu tạo警 + 心 · cảnh + tâm nghĩa thành phần: cảnh + tâm