警急 cảnh cấp Hán Việt: cảnh cấp Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 急 (cấp)Hán Việtcảnh cấpCấu tạo警 + 急 · cảnh + cấp nghĩa thành phần: cảnh + cấp Nghĩa jaJMdict alarm|emergency|sudden contingency|alert