警懼 jǐng jù · cảnh cụ Hán Việt: cảnh cụ · Pinyin: jǐng jù Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 懼 (cụ)Pinyinjǐng jùHán Việtcảnh cụCấu tạo警 + 懼 · cảnh + cụ nghĩa thành phần: cảnh + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警戒恐惧。Tân Hoa Tự Điển 1.警戒恐惧。