警惺 jǐng xīng · cảnh tinh Hán Việt: cảnh tinh · Pinyin: jǐng xīng Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 惺 (tinh)Pinyinjǐng xīngHán Việtcảnh tinhCấu tạo警 + 惺 · cảnh + tinh nghĩa thành phần: cảnh + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警觉醒悟。Tân Hoa Tự Điển 1.警觉醒悟。