警拗 cảnh ảo Hán Việt: cảnh ảo Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 拗 (ảo)Hán Việtcảnh ảoCấu tạo警 + 拗 · cảnh + ảo nghĩa thành phần: cảnh + ảo