警捕 jǐng bǔ · cảnh bộ Hán Việt: cảnh bộ · Pinyin: jǐng bǔ Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 捕 (bộ)Pinyinjǐng bǔHán Việtcảnh bộCấu tạo警 + 捕 · cảnh + bộ nghĩa thành phần: cảnh + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戒备和搜捕; 泛指警察事务。Tân Hoa Tự Điển 1.戒备和搜捕。 2.泛指警察事务。