警捷 jǐng jié · cảnh tiệp Hán Việt: cảnh tiệp · Pinyin: jǐng jié Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 捷 (tiệp)Pinyinjǐng jiéHán Việtcảnh tiệpCấu tạo警 + 捷 · cảnh + tiệp nghĩa thành phần: cảnh + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机警敏捷; 急驰貌。Tân Hoa Tự Điển 1.机警敏捷。 2.急驰貌。