警擾 jǐng rǎo · cảnh nhiễu Hán Việt: cảnh nhiễu · Pinyin: jǐng rǎo Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 擾 (nhiễu)Pinyinjǐng rǎoHán Việtcảnh nhiễuCấu tạo警 + 擾 · cảnh + nhiễu nghĩa thành phần: cảnh + nhiễu