警敕

jǐng chì cảnh sắc

Hán Việt: cảnh sắc · Pinyin: jǐng chì

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"警勑"。亦作"警饬"; 警戒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"警勑"。亦作"警饬"。 2.警戒。