警昏 cảnh hôn Hán Việt: cảnh hôn Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 昏 (hôn)Hán Việtcảnh hônCấu tạo警 + 昏 · cảnh + hôn nghĩa thành phần: cảnh + hôn