警校 cảnh giáo Hán Việt: cảnh giáo Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 校 (giáo)Hán Việtcảnh giáoCấu tạo警 + 校 · cảnh + giáo nghĩa thành phần: cảnh + giáo Nghĩa EngCihui 警校 ǐngxiào n. police school M:¹suǒ