警械

jǐng xiè cảnh giới

Hán Việt: cảnh giới · Pinyin: jǐng xiè

Tổng quan

trang bị cảnh sát

Cấu tạo: (cảnh) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang bị cảnh sát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 警察執行其職務時,依法所使用的刀、槍、棍等經核定的器械。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 警察执行拘捕﹑押解等公务时使用的器械﹐如警棍﹑警笛﹑手铐﹑警绳等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.警察执行拘捕﹑押解等公务时使用的器械﹐如警棍﹑警笛﹑手铐﹑警绳等。

Eng

  • CC-CEDICT police gear
  • Cihui police gear