警樓 jǐng lóu · cảnh lâu Hán Việt: cảnh lâu · Pinyin: jǐng lóu Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 樓 (lâu)Pinyinjǐng lóuHán Việtcảnh lâuCấu tạo警 + 樓 · cảnh + lâu nghĩa thành phần: cảnh + lâu