警用

jǐng yòng cảnh dụng

Hán Việt: cảnh dụng · Pinyin: jǐng yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。警务上使用的:~专线|~直升机。