警異 jǐng yì · cảnh dị Hán Việt: cảnh dị · Pinyin: jǐng yì Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 異 (dị)Pinyinjǐng yìHán Việtcảnh dịCấu tạo警 + 異 · cảnh + dị nghĩa thành phần: cảnh + dị