警監 jǐng jiān · cảnh giam Hán Việt: cảnh giam · Pinyin: jǐng jiān Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 監 (giam)Pinyinjǐng jiānHán Việtcảnh giamCấu tạo警 + 監 · cảnh + giam nghĩa thành phần: cảnh + giam