警省

jǐng shěng cảnh tỉnh

Hán Việt: cảnh tỉnh · Pinyin: jǐng shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同“警醒”➋。