警眼 cảnh nhãn Hán Việt: cảnh nhãn Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 眼 (nhãn)Hán Việtcảnh nhãnCấu tạo警 + 眼 · cảnh + nhãn nghĩa thành phần: cảnh + nhãn Nghĩa EngCihui 警眼 ǐngyǎn n. spyhole