警督 jǐng dū · cảnh đốc Hán Việt: cảnh đốc · Pinyin: jǐng dū Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 督 (đốc)Pinyinjǐng dūHán Việtcảnh đốcCấu tạo警 + 督 · cảnh + đốc nghĩa thành phần: cảnh + đốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警衔,低于警监,高于警司,分为三级。