警笛

jǐng dí cảnh địch

Hán Việt: cảnh địch · Pinyin: jǐng dí

Tổng quan

còi báo động

Cấu tạo: (cảnh) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui còi báo động

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍警所用以示警的哨子或電子響笛。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 警察用于示警的哨子;发警报的汽笛。

Eng

  • CC-CEDICT siren
  • Cihui siren

ja

  • JMdict horn|alarm|whistle|foghorn