警笛聲 cảnh địch thanh Hán Việt: cảnh địch thanh Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 笛 (địch) + 聲 (thanh)Hán Việtcảnh địch thanhCấu tạo警 + 笛 + 聲 · cảnh + địch + thanh nghĩa thành phần: cảnh + địch + thanh Nghĩa EngCihui 警笛聲 ǐngdíshēng n. siren sound; sound of a police whistle M:¹zhèn