警粹

jǐng cuì cảnh túy

Hán Việt: cảnh túy · Pinyin: jǐng cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (túy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 警辟精粹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.警辟精粹。