警绝 jǐng jué · cảnh tuyệt Hán Việt: cảnh tuyệt · Pinyin: jǐng jué Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 绝 (tuyệt)Pinyinjǐng juéHán Việtcảnh tuyệtCấu tạo警 + 绝 · cảnh + tuyệt nghĩa thành phần: cảnh + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警策绝伦。Tân Hoa Tự Điển 1.警策绝伦。