警繩 jǐng shéng · cảnh thằng Hán Việt: cảnh thằng · Pinyin: jǐng shéng Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 繩 (thằng)Pinyinjǐng shéngHán Việtcảnh thằngCấu tạo警 + 繩 · cảnh + thằng nghĩa thành phần: cảnh + thằng