警紀 jǐng jì · cảnh kỉ Hán Việt: cảnh kỉ · Pinyin: jǐng jì Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 紀 (kỉ)Pinyinjǐng jìHán Việtcảnh kỉCấu tạo警 + 紀 · cảnh + kỉ nghĩa thành phần: cảnh + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警察的纪律:整顿~。