警绝 cảnh tuyệt Hán Việt: cảnh tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 绝 (tuyệt)Hán Việtcảnh tuyệtCấu tạo警 + 绝 · cảnh + tuyệt nghĩa thành phần: cảnh + tuyệt