警繩

jǐng shéng cảnh thằng

Hán Việt: cảnh thằng · Pinyin: jǐng shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 警察用来捆绑罪犯的绳子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.警察用来捆绑罪犯的绳子。