警耗

jǐng hào cảnh háo

Hán Việt: cảnh háo · Pinyin: jǐng hào

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (háo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹警报。关于情况紧急的音信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹警报。关于情况紧急的音信。