警聯

jǐng lián cảnh liên

Hán Việt: cảnh liên · Pinyin: jǐng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颈联的别称。此联以变化能出新意为胜﹐故称; 诗歌中字句精炼﹑含义深刻的一联。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.颈联的别称。此联以变化能出新意为胜﹐故称。 2.诗歌中字句精炼﹑含义深刻的一联。