警聞 jǐng wén · cảnh văn Hán Việt: cảnh văn · Pinyin: jǐng wén Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 聞 (văn)Pinyinjǐng wénHán Việtcảnh vănCấu tạo警 + 聞 · cảnh + văn nghĩa thành phần: cảnh + văn