警聯 jǐng lián · cảnh liên Hán Việt: cảnh liên · Pinyin: jǐng lián Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 聯 (liên)Pinyinjǐng liánHán Việtcảnh liênCấu tạo警 + 聯 · cảnh + liên nghĩa thành phần: cảnh + liên