警節 jǐng jié · cảnh tiết Hán Việt: cảnh tiết · Pinyin: jǐng jié Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 節 (tiết)Pinyinjǐng jiéHán Việtcảnh tiếtCấu tạo警 + 節 · cảnh + tiết nghĩa thành phần: cảnh + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代帝王出行时﹐仪仗队振动符节。警﹐通"惊"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王出行时﹐仪仗队振动符节。警﹐通"惊"。