警號
cảnh hào
Hán Việt: cảnh hào · Pinyin: jǐng hào
Tổng quan
báo động | cảnh báo | tín hiệu cảnh báo
Nghĩa
Việt
- Cihui báo động | cảnh báo | tín hiệu cảnh báo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 緊急事件將來臨時所作的預報。一般用於軍警或氣象臺上告警的記號或通報。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 报警的信号:以灯光为~;警察佩戴在警服上的有编号的徽章。
Eng
- CC-CEDICT alarm|alert|warning signal
- Cihui alarm; alert; warning signal