警衆 jǐng zhòng · cảnh chúng Hán Việt: cảnh chúng · Pinyin: jǐng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 衆 (chúng)Pinyinjǐng zhòngHán Việtcảnh chúngCấu tạo警 + 衆 · cảnh + chúng nghĩa thành phần: cảnh + chúng Nghĩa EngCihui 警眾 ǐngzhòng v.o. alert the public