警角 cảnh giác Hán Việt: cảnh giác Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 角 (giác)Hán Việtcảnh giácCấu tạo警 + 角 · cảnh + giác nghĩa thành phần: cảnh + giác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代軍營中的吹器。EngCihui 警角 ǐngjiǎo n. military bugle