警訓 jǐng xùn · cảnh huấn Hán Việt: cảnh huấn · Pinyin: jǐng xùn Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 訓 (huấn)Pinyinjǐng xùnHán Việtcảnh huấnCấu tạo警 + 訓 · cảnh + huấn nghĩa thành phần: cảnh + huấn