警護

cảnh hộ

Hán Việt: cảnh hộ

Tổng quan

sự hộ tống, sự hộ vệ, đoàn hộ tống, đoàn hộ vệ; đoàn được hộ tống, hộ tống, hộ vệ

Cấu tạo: (cảnh) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hộ tống, sự hộ vệ, đoàn hộ tống, đoàn hộ vệ; đoàn được hộ tống, hộ tống, hộ vệ

ja

  • JMdict bodyguard|escort