警論 jǐng lùn · cảnh luận Hán Việt: cảnh luận · Pinyin: jǐng lùn Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 論 (luận)Pinyinjǐng lùnHán Việtcảnh luậnCấu tạo警 + 論 · cảnh + luận nghĩa thành phần: cảnh + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警策的言论。Tân Hoa Tự Điển 1.警策的言论。