警诫
cảnh giới
Hán Việt: cảnh giới · Pinyin: jǐng jiè
Tổng quan
cảnh báo; khuyên răn (biến thể của 警戒[jǐng jiè])
1.警告劝戒。
Nghĩa
Việt
- Cihui khuyên răn (biến thể của 警戒)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.警告劝戒。
Eng
- Cihui variant of 警戒
Hán Việt: cảnh giới · Pinyin: jǐng jiè
cảnh báo; khuyên răn (biến thể của 警戒[jǐng jiè])
1.警告劝戒。