警誡
cảnh giới
Hán Việt: cảnh giới · Pinyin: jǐng jiè
Tổng quan
cảnh báo | khuyên răn (biến thể của 警戒)
Nghĩa
Việt
- Cihui cảnh báo | khuyên răn (biến thể của 警戒)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 警告劝戒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.警告劝戒。
Eng
- CC-CEDICT variant of 警戒[jing3 jie4]
- Cihui variant of 警戒