警辯 jǐng biàn · cảnh biện Hán Việt: cảnh biện · Pinyin: jǐng biàn Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 辯 (biện)Pinyinjǐng biànHán Việtcảnh biệnCấu tạo警 + 辯 · cảnh + biện nghĩa thành phần: cảnh + biện