警跡 jǐng jì · cảnh tích Hán Việt: cảnh tích · Pinyin: jǐng jì Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 跡 (tích)Pinyinjǐng jìHán Việtcảnh tíchCấu tạo警 + 跡 · cảnh + tích nghĩa thành phần: cảnh + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"警迹人"。