警透 jǐng tòu · cảnh thấu Hán Việt: cảnh thấu · Pinyin: jǐng tòu Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 透 (thấu)Pinyinjǐng tòuHán Việtcảnh thấuCấu tạo警 + 透 · cảnh + thấu nghĩa thành phần: cảnh + thấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警策透辟。Tân Hoa Tự Điển 1.警策透辟。