警邏 jǐng luó · cảnh la Hán Việt: cảnh la · Pinyin: jǐng luó Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 邏 (la)Pinyinjǐng luóHán Việtcảnh laCấu tạo警 + 邏 · cảnh + la nghĩa thành phần: cảnh + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警戒巡逻。Tân Hoa Tự Điển 1.警戒巡逻。