警道 jǐng dào · cảnh đạo Hán Việt: cảnh đạo · Pinyin: jǐng dào Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 道 (đạo)Pinyinjǐng dàoHán Việtcảnh đạoCấu tạo警 + 道 · cảnh + đạo nghĩa thành phần: cảnh + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 警跸清道。Tân Hoa Tự Điển 1.警跸清道。