警鈴
cảnh linh
Hán Việt: cảnh linh · Pinyin: jǐng líng
Tổng quan
chuông báo động
Nghĩa
Việt
- Cihui chuông báo động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遭遇火警或盜竊等非常事故,用以報警的電鈴。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 报警用的铃﹔亦指报警的铃声; 法庭上用以警众的铃。
- Tân Hoa Tự Điển 1.报警用的铃﹔亦指报警的铃声。 2.法庭上用以警众的铃。
Eng
- CC-CEDICT alarm bell
- Cihui alarm bell