警錫 jǐng xī · cảnh tích Hán Việt: cảnh tích · Pinyin: jǐng xī Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 錫 (tích)Pinyinjǐng xīHán Việtcảnh tíchCấu tạo警 + 錫 · cảnh + tích nghĩa thành phần: cảnh + tích