警炼 cảnh luyện Hán Việt: cảnh luyện Tổng quan Cấu tạo: 警 (cảnh) + 炼 (luyện)Hán Việtcảnh luyệnCấu tạo警 + 炼 · cảnh + luyện nghĩa thành phần: cảnh + luyện