警錫

jǐng xī cảnh tích

Hán Việt: cảnh tích · Pinyin: jǐng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹振锡。谓僧人出行。警﹐通"惊"﹔锡﹐锡杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹振锡。谓僧人出行。警﹐通"惊"﹔锡﹐锡杖。