警闢

jǐng pì cảnh tịch

Hán Việt: cảnh tịch · Pinyin: jǐng pì

Tổng quan

sâu sắc, thấu đáo và cảm động

Cấu tạo: (cảnh) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sâu sắc, thấu đáo và cảm động

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓言论﹑意见等深刻透彻而动人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓言论﹑意见等深刻透彻而动人。

Eng

  • CC-CEDICT profound, thorough and moving
  • Cihui profound, thorough and moving